Phép dịch "crystallography" thành Tiếng Việt

tinh thể học, môn tinh thể, Tinh thể học là các bản dịch hàng đầu của "crystallography" thành Tiếng Việt.

crystallography noun ngữ pháp

The experimental science of determining the arrangement of atoms in solids. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tinh thể học

    noun

    And x-ray crystallography is now a subject in, you know, chemistry departments.

    Ngày nay ngành nghiên cứu tinh thể học bằng tia X là một môn trong ngành Hóa học.

  • môn tinh thể

  • Tinh thể học

    study of crystals

    You were just a master of crystallography.

    Anh là một bậc thầy về tinh thể học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crystallography " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crystallography" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch