Phép dịch "crystallize" thành Tiếng Việt

kết tinh, bọc đường kính, chung đúc là các bản dịch hàng đầu của "crystallize" thành Tiếng Việt.

crystallize verb ngữ pháp

(transitive, chemistry, physics) to make something form into crystals [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết tinh

    When you evaporate seawater, the first thing to crystallize out is calcium carbonate.

    Khi bạn làm nước biển bay hơi, thứ đầu tiên kết tinh là canxi cacbonat.

  • bọc đường kính

  • chung đúc

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rắc đường kính
    • trở nên rõ ràng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crystallize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crystallize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crystallize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch