Phép dịch "CS" thành Tiếng Việt
Khoa Vi tính, Khoa học Điện toán là các bản dịch hàng đầu của "CS" thành Tiếng Việt.
CS
abbreviation
Computer science [..]
-
Khoa Vi tính
-
Khoa học Điện toán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " CS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cs
noun
plural of [i]c[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Cs
symbol
noun
(meteorology) cirrostratus [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm