Phép dịch "ctenoid" thành Tiếng Việt
dạng lược, hình lược là các bản dịch hàng đầu của "ctenoid" thành Tiếng Việt.
ctenoid
adjective
noun
ngữ pháp
Having a toothed margin, usually fish scales [..]
-
dạng lược
-
hình lược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ctenoid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm