Phép dịch "crystallization" thành Tiếng Việt

sự kết tinh, tinh thể hóa là các bản dịch hàng đầu của "crystallization" thành Tiếng Việt.

crystallization noun ngữ pháp

(uncountable) The act or process by which a substance in solidifying assumes the form and structure of a crystal, or becomes crystallized. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kết tinh

    noun

    So you are looking at the crystallization of the fleeting formation of fear.

    Bạn đang thấy sự kết tinh của quá tình hình thành chớp nhoáng của nỗi sợ.

  • tinh thể hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crystallization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crystallization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crystallization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch