Phép dịch "crosswise" thành Tiếng Việt

chéo, chéo chữ thập, chéo nhau là các bản dịch hàng đầu của "crosswise" thành Tiếng Việt.

crosswise adjective adverb ngữ pháp

crossing; lying across [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chéo

    adjective
  • chéo chữ thập

  • chéo nhau

  • theo hình chữ thập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crosswise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crosswise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch