Phép dịch "crotch" thành Tiếng Việt

đũng quần, háng, chạc là các bản dịch hàng đầu của "crotch" thành Tiếng Việt.

crotch verb noun ngữ pháp

The area where something forks or branches, a ramification takes place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đũng quần

    How can you let him talk to your crotch like that?

    Sao cậu có thể để hắn nói với cái đũng quần của cậu như thế chứ?

  • háng

    noun

    They caught fire from my cigar ashes and were burning on my crotch!

    Nó bị bắt lửa từ cái tàn thuốc và đang cháy dưới háng tôi!

  • chạc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gạc
    • đáy chậu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crotch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "crotch"

Thêm

Bản dịch "crotch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch