Phép dịch "crouch" thành Tiếng Việt

luồn cúi, núp, nép là các bản dịch hàng đầu của "crouch" thành Tiếng Việt.

crouch verb noun ngữ pháp

(obsolete) A cross. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • luồn cúi

    verb
  • núp

    There are worse things crouching in the shadows than Riario.

    Có những lúc núp trong bóng tối tệ hơn là Riario.

  • nép

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phủ phục
    • nhún
    • cúi mình
    • ngồi xổm
    • sự cúi mình
    • sự luồn cúi
    • sự né
    • sự núp
    • thu mình lấy đà
    • cúi xuống
    • thu mình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crouch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crouch proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Crouch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crouch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "crouch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crouch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch