Phép dịch "crouch" thành Tiếng Việt
luồn cúi, núp, nép là các bản dịch hàng đầu của "crouch" thành Tiếng Việt.
crouch
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A cross. [..]
-
luồn cúi
verb -
núp
There are worse things crouching in the shadows than Riario.
Có những lúc núp trong bóng tối tệ hơn là Riario.
-
nép
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- né
- phủ phục
- nhún
- cúi mình
- ngồi xổm
- sự cúi mình
- sự luồn cúi
- sự né
- sự núp
- thu mình lấy đà
- cúi xuống
- thu mình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crouch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Crouch
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Crouch" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crouch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "crouch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nem nép
-
Peter Crouch
Thêm ví dụ
Thêm