Phép dịch "crossvein" thành Tiếng Việt

gân chéo là bản dịch của "crossvein" thành Tiếng Việt.

crossvein noun ngữ pháp

A vein of ore that intersects another [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gân chéo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crossvein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crossvein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch