Phép dịch "crosstrees" thành Tiếng Việt

thanh giữ cột buồm là bản dịch của "crosstrees" thành Tiếng Việt.

crosstrees noun

Plural form of crosstree. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thanh giữ cột buồm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crosstrees " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crosstrees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch