Phép dịch "crosstown" thành Tiếng Việt

xuyên thành phố, xuyên thị xã là các bản dịch hàng đầu của "crosstown" thành Tiếng Việt.

crosstown adjective adverb ngữ pháp

(US) Extending across a city or town. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xuyên thành phố

    A multi-car collision turned shots fired on the crosstown expressway this morning.

    Vụ va chạm liên hoàn hóa ra là một vụ đấu súng trên đường cao tốc xuyên thành phố vào sáng nay.

  • xuyên thị xã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crosstown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crosstown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch