Phép dịch "counting loop" thành Tiếng Việt

vòng tính số, vòng đếm là các bản dịch hàng đầu của "counting loop" thành Tiếng Việt.

counting loop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng tính số

  • vòng đếm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counting loop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "counting loop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch