Phép dịch "counting" thành Tiếng Việt

đếm là bản dịch của "counting" thành Tiếng Việt.

counting noun verb ngữ pháp

Present participle of count. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đếm

    verb

    I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.

    Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "counting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "counting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch