Phép dịch "counting device" thành Tiếng Việt
bộ đếm là bản dịch của "counting device" thành Tiếng Việt.
counting device
-
bộ đếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " counting device " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm