Phép dịch "countrify" thành Tiếng Việt
nông thôn hoá, thôn dã hoá là các bản dịch hàng đầu của "countrify" thành Tiếng Việt.
countrify
verb
ngữ pháp
(transitive) To make rural or rustic. [..]
-
nông thôn hoá
-
thôn dã hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " countrify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "countrify"
Các cụm từ tương tự như "countrify" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có vẻ nông thôn
Thêm ví dụ
Thêm