Phép dịch "not counting" thành Tiếng Việt
không kể là bản dịch của "not counting" thành Tiếng Việt.
not counting
not counting (as anything significant)
-
không kể
They do not count themselves among the nations.
Không kể mình trong số các nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " not counting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm