Phép dịch "countermine" thành Tiếng Việt

dùng phản kế, mìn chống mìn, phản kế là các bản dịch hàng đầu của "countermine" thành Tiếng Việt.

countermine verb noun ngữ pháp

To plot opposition; to frustrate the initiatives of another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dùng phản kế

  • mìn chống mìn

  • phản kế

  • đặt mìn chống mìn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " countermine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "countermine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch