Phép dịch "countermark" thành Tiếng Việt

dấu phụ, dấu đóng thêm là các bản dịch hàng đầu của "countermark" thành Tiếng Việt.

countermark verb noun ngữ pháp

A mark or token added to those already existing, as a security or proof. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu phụ

  • dấu đóng thêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " countermark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "countermark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch