Phép dịch "countermarch" thành Tiếng Việt

quay trở lại, sự quay trở lại, sự đi ngược lại là các bản dịch hàng đầu của "countermarch" thành Tiếng Việt.

countermarch verb noun ngữ pháp

A march back along the same route [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quay trở lại

  • sự quay trở lại

  • sự đi ngược lại

  • đi ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " countermarch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "countermarch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch