Phép dịch "counterplot" thành Tiếng Việt
kautə’plɔt/, phản kế là các bản dịch hàng đầu của "counterplot" thành Tiếng Việt.
counterplot
verb
noun
ngữ pháp
A plot made in opposition to another; a counterploy. [..]
-
kautə’plɔt/
-
phản kế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " counterplot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm