Phép dịch "counterman" thành Tiếng Việt
người bán hàng là bản dịch của "counterman" thành Tiếng Việt.
counterman
noun
ngữ pháp
(US) A man who serves behind a counter, especially in a diner. [..]
-
người bán hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " counterman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm