Phép dịch "counterfoil" thành Tiếng Việt

cuống là bản dịch của "counterfoil" thành Tiếng Việt.

counterfoil noun ngữ pháp

the part of a cheque that is retained in the chequebook as a record; a stub [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counterfoil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "counterfoil"

Thêm

Bản dịch "counterfoil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch