Phép dịch "count" thành Tiếng Việt

đếm, tính, bá tước là các bản dịch hàng đầu của "count" thành Tiếng Việt.

count verb noun ngữ pháp

The act of counting or tallying a quantity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đếm

    verb

    to enumerate or determine number

    I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.

    Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.

  • tính

    verb

    Distances are no longer counted in miles, but in minutes.

    Khoảng cách không còn tính bằng dặm, mà là phút.

  • bá tước

    noun

    I want to ask your permission, count roland.

    Ta muốn xin phép ngươi bá tước Roland

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • coi là
    • có giá trị
    • kiểm
    • chom là
    • coi như
    • gồm cả
    • kể cả
    • kể đến
    • sự hoãn họp
    • sự tính
    • sự đếm
    • tính toán
    • tính đến
    • tổng số
    • được chú ý đến
    • được kể đến
    • được quan tâm đến
    • được tính đến
    • số
    • cộng
    • toan
    • đêm
    • 算
    • Bá tước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " count " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Count
+ Thêm

"Count" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Count trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "count"

Các cụm từ tương tự như "count" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "count" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch