Phép dịch "counsellor" thành Tiếng Việt

cố vấn, luật sư, người khuyên bảo là các bản dịch hàng đầu của "counsellor" thành Tiếng Việt.

counsellor noun ngữ pháp

(Commonwealth of Nations) Alternative spelling of counselor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cố vấn

    noun

    As ship's counsellor, I recommend you get some sleep.

    Với tư cách là cố vấn của tầu, em đề nghị anh đi ngủ.

  • luật sư

    noun

    Thanks for the coffee, counsellor.

    Cảm ơn vì cốc cafe, Luật sư.

  • người khuyên bảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " counsellor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "counsellor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch