Phép dịch "counselling" thành Tiếng Việt
lời hướng dẫn là bản dịch của "counselling" thành Tiếng Việt.
counselling
noun
verb
ngữ pháp
Alternative spelling of counseling. [..]
-
lời hướng dẫn
What counsel did the elders give Paul, and what would have been involved in carrying it out?
Các trưởng lão đưa ra lời hướng dẫn nào cho Phao-lô, và việc làm theo lời hướng dẫn đó bao hàm điều gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " counselling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "counselling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người giữ bí mật
-
việc giữ bí mật
-
biện hộ · bào chữa
-
Điều gì khiến sự tư vấn theo Kinh thánh có tính chất Kinh Thánh?
-
Tâm lý học tham vấn
-
chỉ bảo · chỉ giáo · dặn bảo · dự định · khuyên bảo · khuyên lơn · khuyên răn · luật sư · lời chỉ bảo · lời khuyên · người cố vấn · nhóm luật sư · sự bàn bạc · sự hỏi ý kiến · ý định
-
sự cố vấn · sự tư vấn
-
luật sư cố vấn
Thêm ví dụ
Thêm