Phép dịch "cook" thành Tiếng Việt
nấu, nấu ăn, nấu chín là các bản dịch hàng đầu của "cook" thành Tiếng Việt.
A person who prepares food for a living. [..]
-
nấu
verbto prepare (food) for eating
When it comes to cooking, no one can equal Mary.
Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary.
-
nấu ăn
verbto prepare (food) for eating
When it comes to cooking, no one can equal Mary.
Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary.
-
nấu chín
to prepare (food) for eating
If you ask me, it's not food until you cook it.
Theo ý tớ thì chưa nấu chín thì chưa phải đồ ăn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cấp dưỡng
- đầu bếp
- chín
- anh nuôi
- làm bếp
- làm kiệt sức
- làm mệt phờ
- người làm bếp
- người nấu ăn
- nhà nấu bếp
- nấu nhừ
- nấu nướng
- sôi
- giả mạo
- Đầu bếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cook " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An English occupational surname for a cook, or a seller of cooked food. [..]
"Cook" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cook trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cook"
Các cụm từ tương tự như "cook" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cookery-book
-
thợ làm bánh ngọt
-
lé
-
bếp · bếp lò
-
bung
-
bếp nước · cách nấu ăn · nấu · nấu nướng · nấu ăn · sự giả mạo · sự khai gian · sự nấu · việc bếp núc · Ẩm thực · ẩm thực
-
hiệu ăn · nhà ăn
-
phao câu