Phép dịch "constructive" thành Tiếng Việt
hiểu ngầm, suy diễn, tích cực là các bản dịch hàng đầu của "constructive" thành Tiếng Việt.
constructive
adjective
ngữ pháp
Relating to construction. [..]
-
hiểu ngầm
-
suy diễn
-
tích cực
adjectiveThey also have constructive and positive dealings with the prison personnel.”
Họ cũng có lối giao tiếp xây dựng và tích cực với các nhân viên trại giam”.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xây dựng
- có tính chất xây dựng
- sáng tạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constructive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "constructive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tin Kiến tạo · Tin Xây dựng
-
tieàn boài thöôøng coù tính caùch xaây döïng
-
cơ cấu
-
cách đặt câu · công trình xây dựng · cấu trúc câu · cấu tứ tác phẩm · dựng · phép dựng hình · sự dựng hình · sự giải thích · sự vẽ hình · sự xây dựng · vật được xây dựng · xây dựng
-
Hợp đồng xây dựng
-
giấy phép xây dựng
-
tính kiến thiết
-
một cách xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm