Phép dịch "constructive" thành Tiếng Việt

hiểu ngầm, suy diễn, tích cực là các bản dịch hàng đầu của "constructive" thành Tiếng Việt.

constructive adjective ngữ pháp

Relating to construction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiểu ngầm

  • suy diễn

  • tích cực

    adjective

    They also have constructive and positive dealings with the prison personnel.”

    Họ cũng có lối giao tiếp xây dựng và tích cực với các nhân viên trại giam”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xây dựng
    • có tính chất xây dựng
    • sáng tạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constructive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "constructive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constructive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch