Phép dịch "constructor" thành Tiếng Việt

kỹ sư xây dựng, kỹ sư đóng tàu, người xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "constructor" thành Tiếng Việt.

constructor noun ngữ pháp

A person who, or thing that constructs [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỹ sư xây dựng

  • kỹ sư đóng tàu

  • người xây dựng

    a New York Times crossword puzzle constructor,

    vừa là người xây dựng trò chơi ô chữ của tờ New York Times,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constructor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "constructor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch