Phép dịch "constructivity" thành Tiếng Việt
tính kiến thiết là bản dịch của "constructivity" thành Tiếng Việt.
constructivity
-
tính kiến thiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constructivity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "constructivity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tin Kiến tạo · Tin Xây dựng
-
tieàn boài thöôøng coù tính caùch xaây döïng
-
cơ cấu
-
cách đặt câu · công trình xây dựng · cấu trúc câu · cấu tứ tác phẩm · dựng · phép dựng hình · sự dựng hình · sự giải thích · sự vẽ hình · sự xây dựng · vật được xây dựng · xây dựng
-
có tính chất xây dựng · hiểu ngầm · suy diễn · sáng tạo · tích cực · xây dựng
-
Hợp đồng xây dựng
-
giấy phép xây dựng
-
một cách xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm