Phép dịch "constructively" thành Tiếng Việt
một cách xây dựng là bản dịch của "constructively" thành Tiếng Việt.
constructively
adverb
ngữ pháp
In a constructive manner [..]
-
một cách xây dựng
And what practical steps can you take to make money a constructive topic rather than a contentious one?
Có những bước thực tiễn nào giúp vợ chồng bạn bàn luận về vấn đề này một cách xây dựng chứ không tranh cãi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constructively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "constructively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tin Kiến tạo · Tin Xây dựng
-
tieàn boài thöôøng coù tính caùch xaây döïng
-
cơ cấu
-
cách đặt câu · công trình xây dựng · cấu trúc câu · cấu tứ tác phẩm · dựng · phép dựng hình · sự dựng hình · sự giải thích · sự vẽ hình · sự xây dựng · vật được xây dựng · xây dựng
-
có tính chất xây dựng · hiểu ngầm · suy diễn · sáng tạo · tích cực · xây dựng
-
Hợp đồng xây dựng
-
giấy phép xây dựng
-
tính kiến thiết
Thêm ví dụ
Thêm