Phép dịch "construction worker" thành Tiếng Việt
Thợ xây, người xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "construction worker" thành Tiếng Việt.
construction worker
noun
An employee working on a physical construction site. [..]
-
Thợ xây
tradesman, labourer, or professional employed in the physical construction of the built environment
I've been talin'all these job interviews and stuff... so I'm not gonna bejust a construction worker.
Anh vừa đi phỏng vấn việc làm và những thứ khác nên anh sẽ không chỉ là người thợ xây dựng
-
người xây dựng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " construction worker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm