Phép dịch "construct" thành Tiếng Việt

xây dựng, dựng, tạo là các bản dịch hàng đầu của "construct" thành Tiếng Việt.

construct verb noun ngữ pháp

Something constructed from parts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xây dựng

    verb

    The workers stopped short of constructing that building because they didn't have enough money to finish it.

    Những người công nhân đã ngừng xây dựng tòa nhà đó vì họ không có đủ tiền để hoàn thành nó.

  • dựng

    The workers stopped short of constructing that building because they didn't have enough money to finish it.

    Những người công nhân đã ngừng xây dựng tòa nhà đó vì họ không có đủ tiền để hoàn thành nó.

  • tạo

    verb

    What is the construction of the destructor unit?

    Cấu tạo của đơn vị phá huỷ là gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vẽ
    • giả lập
    • đặt
    • cấu tạo
    • kiến thiết
    • làm xây dựng
    • chế tạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " construct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Construct
+ Thêm

"Construct" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Construct trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "construct" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tin Kiến tạo · Tin Xây dựng
  • tieàn boài thöôøng coù tính caùch xaây döïng
  • cơ cấu
  • cách đặt câu · công trình xây dựng · cấu trúc câu · cấu tứ tác phẩm · dựng · phép dựng hình · sự dựng hình · sự giải thích · sự vẽ hình · sự xây dựng · vật được xây dựng · xây dựng
  • có tính chất xây dựng · hiểu ngầm · suy diễn · sáng tạo · tích cực · xây dựng
  • Hợp đồng xây dựng
  • giấy phép xây dựng
  • tính kiến thiết
Thêm

Bản dịch "construct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch