Phép dịch "constriction" thành Tiếng Việt
sự co khít, sự siết, sự thắt là các bản dịch hàng đầu của "constriction" thành Tiếng Việt.
constriction
noun
ngữ pháp
The act of constricting, the state of being constricted, or something that constricts [..]
-
sự co khít
-
sự siết
-
sự thắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật eo lại
- vật thắt lại
- độ co thắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constriction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "constriction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
co khít · sự co khít
-
cằn cỗi · hẹp hòi nông cạn · thiển cận · thui chột
-
bóp lại · làm co khít lại · làm cằn cỗi · làm thui chột · siết lại · thắt lại
Thêm ví dụ
Thêm