Phép dịch "constitution" thành Tiếng Việt
hiến pháp, 憲法, thể chất là các bản dịch hàng đầu của "constitution" thành Tiếng Việt.
The act, or process of setting something up, or establishing something; the composition or structure of such a thing; its makeup. [..]
-
hiến pháp
nounformal or informal system of primary principles and laws regulating a government or other institutions
I'm very interested in the new constitution that's being given to the islands.
Tôi rất quan tâm tới hiến pháp mới sắp được ban cho quần đảo.
-
憲法
nounformal or informal system of primary principles and laws regulating a government or other institutions
-
thể chất
nounIt depends on the subject's constitution.
Nó phụ thuộc vào thể chất của chủ thể.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiến chương
- sự thiết lập
- sự thành lập
- sự tạo thành
- sự tổ chức
- thể tạng
- tính khí
- tính tình
- Hiến pháp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constitution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The supreme law of some countries, such as Australia, Ireland, and the United States. [..]
"Constitution" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Constitution trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "constitution"
Các cụm từ tương tự như "constitution" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiến định
-
bất hợp hiến · phản hiến pháp · trái với hiến pháp
-
chế độ quân chủ lập hiến · quân chủ lập hiến
-
tạng
-
Tông Hiến
-
chỉ đinh · cấu thành · cấu tạo · thiết lập · thành lập · tạo · tạo thành · uỷ nhiệm
-
bách bộ
-
Tòa án Hiến Pháp Liên bang