Phép dịch "constitute" thành Tiếng Việt

cấu thành, thành lập, tạo thành là các bản dịch hàng đầu của "constitute" thành Tiếng Việt.

constitute verb noun ngữ pháp

To cause to stand; to establish; to enact. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cấu thành

    to make up; to compose; to form

    Not that that's what constitutes why she should be here.

    Nhưng đấy không phải lý do cấu thành sự có mặt của nàng ở đây đâu nhé.

  • thành lập

    constitute a global parliament of mayors,

    thành lập một Nghị viện toàn cầu,

  • tạo thành

    What constituted the “new heavens” at that time?

    Vào lúc đó, yếu tố nào tạo thành “trời mới”?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạo
    • chỉ đinh
    • cấu tạo
    • thiết lập
    • uỷ nhiệm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constitute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "constitute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constitute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch