Phép dịch "consolation" thành Tiếng Việt
an ủi, sự an ủi, sự giải khuây là các bản dịch hàng đầu của "consolation" thành Tiếng Việt.
consolation
noun
ngữ pháp
The act of consoling. [..]
-
an ủi
If it's any consolation he sounded like he had more fun with you.
Nếu đây là sự an ủi thì anh ta rên rất nhiều khi mà ngủ với cậu.
-
sự an ủi
nounIf it's any consolation he sounded like he had more fun with you.
Nếu đây là sự an ủi thì anh ta rên rất nhiều khi mà ngủ với cậu.
-
sự giải khuây
noun -
điều an ủi
I will offer you one consolation.
Cho anh một điều an ủi nhé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consolation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Consolation
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Consolation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Consolation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "consolation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đứng
-
người an ủi
-
Công trái hợp nhất
-
Bảng điều khiển Exchange Management
-
an ủi · bàn kiểm soát · bàn điều khiển · bảng điều khiển · chân quỳ · dỗ dành · giải khuây · khuyên giải · rầm chìa · tự an ủi · vỗ về
-
bàn chân quỳ
-
gương chân quỳ
-
bàn điều khiển quản lí
Thêm ví dụ
Thêm