Phép dịch "console" thành Tiếng Việt
an ủi, rầm chìa, bàn kiểm soát là các bản dịch hàng đầu của "console" thành Tiếng Việt.
console
verb
noun
ngữ pháp
A cabinet designed to stand on the floor. [..]
-
an ủi
verbIf it's any consolation he sounded like he had more fun with you.
Nếu đây là sự an ủi thì anh ta rên rất nhiều khi mà ngủ với cậu.
-
rầm chìa
-
bàn kiểm soát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bàn điều khiển
- bảng điều khiển
- chân quỳ
- dỗ dành
- giải khuây
- khuyên giải
- vỗ về
- tự an ủi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " console " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "console" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đứng
-
người an ủi
-
Công trái hợp nhất
-
Bảng điều khiển Exchange Management
-
an ủi · sự an ủi · sự giải khuây · điều an ủi
-
bàn chân quỳ
-
gương chân quỳ
-
bàn điều khiển quản lí
Thêm ví dụ
Thêm