Phép dịch "consoler" thành Tiếng Việt

người an ủi là bản dịch của "consoler" thành Tiếng Việt.

consoler noun ngữ pháp

One who gives consolation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người an ủi

    To be consoled as to console;

    Để được an ủi mà phải là người an ủi;

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consoler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consoler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consoler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch