Phép dịch "Consols" thành Tiếng Việt
Công trái hợp nhất là bản dịch của "Consols" thành Tiếng Việt.
Consols
-
Công trái hợp nhất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Consols " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
consols
noun
Plural form of consol. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"consols" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho consols trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Consols" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đứng
-
người an ủi
-
Bảng điều khiển Exchange Management
-
an ủi · sự an ủi · sự giải khuây · điều an ủi
-
an ủi · bàn kiểm soát · bàn điều khiển · bảng điều khiển · chân quỳ · dỗ dành · giải khuây · khuyên giải · rầm chìa · tự an ủi · vỗ về
-
bàn chân quỳ
-
gương chân quỳ
-
bàn điều khiển quản lí
Thêm ví dụ
Thêm