Phép dịch "conditioner" thành Tiếng Việt
air-conditioner, dầu dưỡng tóc, người thử là các bản dịch hàng đầu của "conditioner" thành Tiếng Việt.
conditioner
noun
ngữ pháp
anything that improves the condition of something [..]
-
air-conditioner
-
dầu dưỡng tóc
If you think this may be this case for you , try washing your hair with conditioner only , or washing less frequently .
Nếu bạn nghĩ mình thuộc trường hợp này , thử gội đầu bằng dầu dưỡng tóc thôi , hoặc nên gội đầu ít .
-
người thử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conditioner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conditioner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao hẹn
-
Máy điều hòa không khí · máy lạnh · máy điều hoà · máy điều hoà không khí · máy điều hoà nhiệt độ · máy điều hòa · máy điều hòa không khí · điều hoà · điều hoà nhiệt độ · điều hòa không khí
-
máy điều hoà · máy điều hòa không khí · máy điều hòa nhiệt độ
-
có điều kiện · tùy theo điều kiện
-
làm mềm
Thêm ví dụ
Thêm