Phép dịch "conditioning" thành Tiếng Việt

sự điều hòa là bản dịch của "conditioning" thành Tiếng Việt.

conditioning noun verb ngữ pháp

The process of modifying a person's behaviour. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự điều hòa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conditioning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conditioning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conditioning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch