Phép dịch "air-conditioner" thành Tiếng Việt

máy điều hoà, máy điều hòa không khí, máy điều hòa nhiệt độ là các bản dịch hàng đầu của "air-conditioner" thành Tiếng Việt.

air-conditioner noun ngữ pháp

Alternative spelling of air conditioner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy điều hoà

    I turn up the air conditioner , hoping the coolness will ease my frustration and aching head .

    Tôi bật máy điều hoà , hy vọng cái mát lạnh sẽ làm dịu nỗi thất vọng và cơn đau đầu .

  • máy điều hòa không khí

    noun

    like air conditioners and heaters.

    cũng như cơ chế máy điều hòa không khímáy sưởi.

  • máy điều hòa nhiệt độ

    noun

    Once the baby is placed in the cot , an alarm is triggered and the air conditioner turns on .

    Khi đứa trẻ được đặt trong chiếc giường cũi này thì chuông báo động vang lên và máy điều hòa nhiệt độ được bật .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " air-conditioner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "air-conditioner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Máy điều hòa không khí · máy lạnh · máy điều hoà · máy điều hoà không khí · máy điều hoà nhiệt độ · máy điều hòa · máy điều hòa không khí · điều hoà · điều hoà nhiệt độ · điều hòa không khí
Thêm

Bản dịch "air-conditioner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch