Phép dịch "conditioned" thành Tiếng Việt

có điều kiện, điều hoà là các bản dịch hàng đầu của "conditioned" thành Tiếng Việt.

conditioned adjective verb

Simple past tense and past participle of condition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có điều kiện

    You think you want something because you've been conditioned to want it.

    Con nghĩ con muốn làm gì đó vì con có điều kiện muốn.

  • điều hoà

    The only other access is through the air conditioning duct.

    Lối vào duy nhất là qua đường ống điều hoà không khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conditioned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conditioned" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conditioned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch