Phép dịch "conditionally" thành Tiếng Việt

có điều kiện, tùy theo điều kiện là các bản dịch hàng đầu của "conditionally" thành Tiếng Việt.

conditionally adverb ngữ pháp

under specified conditions [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có điều kiện

    is that we all live life conditionally.

    chúng ta luôn sống một cách có điều kiện

  • tùy theo điều kiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conditionally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conditionally" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giao hẹn
  • air-conditioner · dầu dưỡng tóc · người thử
  • Máy điều hòa không khí · máy lạnh · máy điều hoà · máy điều hoà không khí · máy điều hoà nhiệt độ · máy điều hòa · máy điều hòa không khí · điều hoà · điều hoà nhiệt độ · điều hòa không khí
  • máy điều hoà · máy điều hòa không khí · máy điều hòa nhiệt độ
  • làm mềm
Thêm

Bản dịch "conditionally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch