Phép dịch "competitive" thành Tiếng Việt

có sức cạnh tranh, cạnh tranh, đua tranh là các bản dịch hàng đầu của "competitive" thành Tiếng Việt.

competitive adjective ngữ pháp

(economics) capable of competing successfully [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có sức cạnh tranh

    However , it 's moving into a highly competitive field .

    Tuy nhiên , hãng đang đi vào một lĩnh vực có sức cạnh tranh cao .

  • cạnh tranh

    adjective verb

    Japan's competitiveness in camera making is unchallenged.

    Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ.

  • đua tranh

    Natural resource development has made competition for South China Sea prominent .

    Phát triển tài nguyên thiên nhiên đã làm cuộc đua tranh giành Nam Hải nổi lên .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " competitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "competitive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "competitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch