Phép dịch "competitory" thành Tiếng Việt

thuộc sự cạnh tranh là bản dịch của "competitory" thành Tiếng Việt.

competitory adjective ngữ pháp

Acting in competition or rivalry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc sự cạnh tranh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " competitory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "competitory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch