Phép dịch "competitiveness" thành Tiếng Việt
tính cạnh tranh, tính đua tranh là các bản dịch hàng đầu của "competitiveness" thành Tiếng Việt.
competitiveness
noun
ngữ pháp
The state of being competitive. [..]
-
tính cạnh tranh
Japan's competitiveness in camera making is unchallenged.
Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ.
-
tính đua tranh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " competitiveness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "competitiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cạnh tranh độc quyền
-
Cạnh tranh hoàn hảo
-
khoa bảng · khoa trường
-
Cạnh tranh thuần tuý
-
Cạnh tranh · cuộc thi · cuộc thi đấu · cạnh tranh · ganh đua · sự cạnh tranh · sự tranh giành · tranh tài · tranh đua · đọ sức
-
có sức cạnh tranh · cạnh tranh · đua tranh
-
Báo cáo cạnh tranh toàn cầu
-
Olympic Toán học
Thêm ví dụ
Thêm