Phép dịch "competency" thành Tiếng Việt
năng lực là bản dịch của "competency" thành Tiếng Việt.
competency
noun
ngữ pháp
(obsolete) A sufficient supply (of). [..]
-
năng lực
We also need much more competence of civil society leaders.
Chúng ta cũng cần các nhà lãnh đạo xã hội dân sự phải giàu năng lực hơn nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " competency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Competency
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Competency" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Competency trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "competency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đua tranh
-
cạnh tranh · thi đấu · tranh tài · đua tranh
-
có khả năng · có thẩm quyền · có đủ khả năng · có đủ trình độ · thạo · thạo giỏi · tuỳ ý · đủ khả năng · đủ trình độ
-
chức quyền · khả năng · năng lực · quyền hạn · thẩm quyền
-
chạy đua · cạnh tranh · ganh · ganh đua · giao đấu · thi · thi đua · tranh · tranh giành · tranh đua · đua · đua tranh · đấu · đọ · ứng thí
-
thành thạo · điêu luyện
-
chức quyền · khả năng · năng lực · quyền hạn · thẩm quyền
Thêm ví dụ
Thêm