Phép dịch "competitor" thành Tiếng Việt

đối thủ, người cạnh tranh, đấu thủ là các bản dịch hàng đầu của "competitor" thành Tiếng Việt.

competitor noun ngữ pháp

A person or organization against whom one is competing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đối thủ

    noun

    But they had a competitor, and not just any competitor.

    Nhưng chúng có đối thủ, không phải đối thủ hạng xoàng.

  • người cạnh tranh

  • đấu thủ

  • đối thủ cạnh tranh

    Every one of our competitors, they raise their gas prices during the summer.

    Các đối thủ cạnh tranh của ta tăng giá xăng suốt mùa hè.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " competitor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "competitor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch