Phép dịch "commonalty" thành Tiếng Việt
dân chúng, những người bình dân, phần đông là các bản dịch hàng đầu của "commonalty" thành Tiếng Việt.
commonalty
noun
ngữ pháp
(chiefly in the plural) The common people; the commonality [..]
-
dân chúng
-
những người bình dân
-
phần đông
-
đoàn thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commonalty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm